Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Otelul Galati
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:32 | 41 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:17 | 25 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13:15 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 21:13 | 45 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 15:6 | 26 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 6:7 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Metaloglobus
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 6 | 22 | 25:66 | 12 | 16 | |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 12:25 | 10 | 16 | |
| Khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13:41 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 9 | 18 | 11:34 | 18 | 16 | 10% |
| Chủ | 15 | 1 | 5 | 9 | 5:15 | 8 | 16 | 7% |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 6:19 | 10 | 15 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
42
11
42
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Romania
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày



