Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sileks
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 4 | 9 | 55:28 | 52 | 4 |
| Chủ | 15 | 9 | 2 | 4 | 34:12 | 29 | 4 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 21:16 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:4 | 12 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 24:13 | 44 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:5 | 26 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:8 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
FK Shkendija 79
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 21 | 4 | 4 | 61:24 | 67 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 33:12 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 11 | 2 | 1 | 28:12 | 35 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:6 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 13 | 15 | 1 | 28:10 | 54 | 2 | 45% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 16:7 | 30 | 2 | 53% |
| Khách | 14 | 5 | 9 | 0 | 12:3 | 24 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
3/3.5
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
3.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
15 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
15 Ngày



