So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zhenjiang Team
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Yancheng Team
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Chưa có dữ liệu
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Jiangsu City Football League
14 Ngày
Jiangsu City Football League
28 Ngày
Jiangsu City Football League
42 Ngày
Jiangsu City Football League
21 Ngày
Jiangsu City Football League
28 Ngày
Jiangsu City Football League
49 Ngày



