Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 |
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
1
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Coquimbo Unido | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Universitario de Deportes | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
3 trận sắp tới
Chile Copa de la Liga
3 Ngày
Chile Copa de la Liga
6 Ngày
VĐQG Chilê
8 Ngày
VĐQG Peru
4 Ngày
VĐQG Peru
9 Ngày
Copa Libertadores
13 Ngày



