So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Dugopolje
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 6 | 8 | 35:28 | 48 | 4 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 25:13 | 33 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 10:15 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 12 | 8 | 16:17 | 36 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:8 | 23 | 6 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 5:9 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
HNK Cibalia
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 6 | 8 | 41:26 | 48 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 27:10 | 33 | 2 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:16 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 16:12 | 41 | 3 | 36% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:4 | 25 | 2 | 40% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
4/4.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
5 Ngày
Hạng 2 Croatia
12 Ngày
Hạng 2 Croatia
19 Ngày
Hạng 2 Croatia
5 Ngày
Hạng 2 Croatia
12 Ngày
Hạng 2 Croatia
19 Ngày



