So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Bumprom
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:6 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:5 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:3 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 2 | 75% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 1 | 67% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
81
00
81
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày



