So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
C. A. Bizertin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 17:24 | 33 | 11 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 13:7 | 23 | 9 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 4:17 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 4 | 17 | 6 | 8:11 | 29 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 6:2 | 20 | 7 |
| Khách | 14 | 0 | 9 | 5 | 2:9 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
A.S. Marsa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 2 | 16 | 20:27 | 29 | 12 | |
| Chủ | 14 | 7 | 1 | 6 | 10:14 | 22 | 10 | |
| Khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 10:13 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:7 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 7:12 | 27 | 14 | 19% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:6 | 15 | 15 | 21% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:6 | 12 | 10 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5/2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Tunisia League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



