Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 49 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:10 | 28 | 4 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:16 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | |
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 23:10 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 13:4 | 28 | 1 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:6 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 |
AEK Athens
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 60 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 34 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 18:8 | 41 | 4 | 38% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 10:2 | 25 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:6 | 16 | 5 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Panathinaikos | 0T 0H 1B |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày



