Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
OFI Crete
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 2 | 14 | 34:45 | 32 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 0 | 7 | 20:17 | 18 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:28 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 20:19 | 37 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:7 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:12 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Aris Salonica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:27 | 30 | 8 | |
| Chủ | 13 | 2 | 9 | 2 | 10:11 | 15 | 9 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:16 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 14 | 6 | 10:10 | 32 | 8 | 23% |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 5:4 | 17 | 9 | 23% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:6 | 15 | 7 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexandros Tsakalidis |
| Điều khiển OFI Crete | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Aris Salonica | 2T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày



