So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 39 | 8 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 23:16 | 25 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 14:19 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 21:17 | 38 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 13:8 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:9 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Vojvodina
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 62 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 35:16 | 33 | 2 | |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 20:13 | 29 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 18:16 | 39 | 7 | 30% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:7 | 23 | 9 | 40% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:9 | 16 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
13
23
13
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
03
04
03
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
01
12
01
12
H
2.5/3
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
5 Ngày
VĐQG Serbia
12 Ngày
VĐQG Serbia
19 Ngày
VĐQG Serbia
4 Ngày
VĐQG Serbia
12 Ngày
VĐQG Serbia
19 Ngày



