Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SKA Energiya
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 11 | 12 | 32:45 | 35 | 14 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 16:17 | 19 | 15 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:28 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 12 | 13 | 15:29 | 30 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 8 | 5 | 6:12 | 14 | 16 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 9:17 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 10 | 14 | 30:37 | 31 | 15 | |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 21:15 | 26 | 7 | |
| Khách | 15 | 0 | 5 | 10 | 9:22 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 15 | 7 | 15:14 | 42 | 8 | 29% |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 11:5 | 29 | 3 | 44% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 4:9 | 13 | 16 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
20
22
20
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
Cúp Nga
00
10
00
10
H
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu



