Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arsenal Tula
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 14 | 9 | 39:37 | 38 | 12 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 19:18 | 17 | 16 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 20:19 | 21 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 7 | 14 | 10 | 14:19 | 35 | 13 |
| Chủ | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:11 | 14 | 15 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 7:8 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Rotor Volgograd
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 10 | 7 | 40:23 | 52 | 4 | |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 23:8 | 33 | 3 | |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 17:15 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 16 | 5 | 14:9 | 46 | 5 | 32% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 8:4 | 26 | 6 | 38% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:5 | 20 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Nga
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
14
24
14
24
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu



