Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
HIK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 22 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9:22 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:15 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 14:13 | 26 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:1 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 3:12 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
FC Roskilde
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 35 | 4 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 28:11 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:13 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 21:11 | 38 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 18:5 | 28 | 1 | 82% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:6 | 10 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1
H
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
3.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2/2.5
T
Giao hữu
30
41
30
41
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3
T
Cúp Đan Mạch
11
42
11
42
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
42
21
42
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
5 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
5 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
16 Ngày



