Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nykobing FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 4 | 1 | 53:17 | 55 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 25:8 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 28:9 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 25:10 | 39 | 1 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:4 | 17 | 5 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 17:6 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 |
Bronshoj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 34:38 | 32 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 20:16 | 22 | 5 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:22 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 16:9 | 32 | 3 | 36% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:3 | 21 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:6 | 11 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
14
01
14
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
20
22
20
22
B
3.5
T
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Giao hữu
30
30
30
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
League 1 Đan Mạch
01
22
01
22
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
League 1 Đan Mạch
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
62
40
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
6 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
20 Ngày
Denmark Division 3A
5 Ngày
Denmark Division 3A
13 Ngày
Denmark Division 3A
19 Ngày



