Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CA Penarol
[A-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 19:13 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:10 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:7 | 18 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:7 | 6 | 16 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Defensor SC
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 11:8 | 20 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:6 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 10 | 2 | 5:6 | 13 | 14 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 10 | 17% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Siêu Cúp Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Uruguay Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | M. de Armas |
| Điều khiển CA Penarol | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Defensor SC | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
3 Ngày
Copa Libertadores
17 Ngày
Copa Libertadores
23 Ngày
Chưa có dữ liệu.



