So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 | 16 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Shandong Qilu Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Shandong Qilu Football Super League
14 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
21 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
28 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
14 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
21 Ngày
Shandong Qilu Football Super League
28 Ngày



