So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ulaangom City FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 0 | 9 | 5:62 | 0 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:30 | 0 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:32 | 0 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:43 | 0 | |
| Tất cả | 9 | 0 | 2 | 7 | 3:18 | 2 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:11 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:15 | 0 |
Hunters FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 16:14 | 11 | 6 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:5 | 4 | 8 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 5 | 33% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 8 | 0% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
03
110
03
110
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
B
B
5.5
2.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
010
00
010
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
Chưa có dữ liệu
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Chưa có dữ liệu
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
4
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
4/4.5
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
3.5/4
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
4/4.5
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Mongolia
5 Ngày
VĐQG Mongolia
8 Ngày
VĐQG Mongolia
14 Ngày
VĐQG Mongolia
5 Ngày
VĐQG Mongolia
7 Ngày
VĐQG Mongolia
15 Ngày



