Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 5 | 5 | 36:22 | 53 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 21:11 | 28 | 3 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 15:11 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 16:9 | 40 | 5 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:5 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 7:4 | 22 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Pafos FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 3 | 7 | 53:24 | 51 | 4 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 30:9 | 28 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 23:15 | 23 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:6 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 14 | 10 | 2 | 23:6 | 52 | 2 | 54% |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 13:3 | 26 | 2 | 54% |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 10:3 | 26 | 3 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
30
30
30
B
2.5
T
VĐQG Síp
01
23
01
23
T
2.5
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
2.5
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
40
70
40
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
H
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Síp
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển Apollon Limassol FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pafos FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
3 Ngày
VĐQG Síp
3 Ngày



