Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Bohemians 1905
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 26:35 | 36 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 12:16 | 18 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14:19 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 12:15 | 33 | 11 |
| Chủ | 15 | 2 | 9 | 4 | 4:6 | 15 | 12 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 8:9 | 18 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
SK Sigma Olomouc
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 34:34 | 43 | 7 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:11 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17:23 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 19:14 | 42 | 6 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:6 | 20 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 12:8 | 22 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
0.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Séc
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Séc
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
0.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vojtech Opocensky |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 0T 0H 2B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
8 Ngày
VĐQG Séc
8 Ngày



