Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Penybont FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 36:31 | 38 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:10 | 18 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:21 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 12:14 | 26 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:3 | 16 | 7 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:11 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 30:39 | 24 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 19:17 | 14 | 7 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:22 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 9:16 | 26 | 8 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:6 | 17 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 2:10 | 9 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
B
3
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
42
54
42
54
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
21
01
21
H
2.5
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
30
60
30
60
T
3
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



