Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toluca
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 28:16 | 30 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 16:6 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:10 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:10 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 10 | 2 | 8:4 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:2 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Pachuca
[A-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 25:19 | 31 | 4 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:9 | 20 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:10 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 9:13 | 19 | 14 | 29% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 1:9 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
43
01
43
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
04
15
04
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Copa Mexico
01
51
01
51
T
B
2.5/3
1
T
H
Copa Mexico
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Vô địch CONCACAF
3 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
North Central America Leagues Cup
95 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
North Central America Leagues Cup
94 Ngày
North Central America Leagues Cup
97 Ngày



