So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Hidd
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 27:22 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 15:13 | 10 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:9 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:5 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 12 | 1 | 11:5 | 30 | 4 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:4 | 12 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 6 | 0 | 5:1 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Al Ali CSC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 16:19 | 25 | 5 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:15 | 11 | 6 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:4 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 12 | 3 | 7:7 | 24 | 6 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:6 | 12 | 8 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:1 | 12 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bahrain
5 Ngày
VĐQG Bahrain
11 Ngày
VĐQG Bahrain
5 Ngày
VĐQG Bahrain
11 Ngày



