So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hassania Agadir
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 13:24 | 16 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:10 | 8 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:14 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 6:15 | 12 | 16 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:8 | 8 | 14 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:7 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
Olympique de Safi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 14:27 | 12 | 15 | |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:14 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:13 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 6:9 | 16 | 10 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 2:4 | 10 | 11 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:5 | 6 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
7 Ngày



