So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Ganzhou Team
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
China CMG Mass Invitational Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Jiangxi City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Jiangxi City Football League
8 Ngày
Jiangxi City Football League
14 Ngày
Jiangxi City Football League
23 Ngày
Jiangxi City Football League
9 Ngày
Jiangxi City Football League
16 Ngày
Jiangxi City Football League
29 Ngày



