Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
13
00
13
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
B
3.5/4
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
00
12
00
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
1/1.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
32
63
32
63
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
16
00
16
Giao hữu
01
11
01
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Poland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
80
00
80
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



