So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peterborough U21
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 6 | 8 | 66:52 | 48 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 39:21 | 25 | 6 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 27:31 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 26:30 | 33 | 15 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:11 | 22 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 8:19 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
U21 Nottingham Forest
[ENG U21-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 2 | 10 | 23:23 | 26 | 17 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:12 | 13 | 20 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:11 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 10:10 | 28 | 15 | 35% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 17 | 30% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:4 | 16 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4
1.5/2
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
4
1.5
T
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
3.5/4
1.5
T
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
2.5/3
1
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



