So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
H
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
4
1.5/2
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
T
T
4
1.5/2
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
4 Ngày
NPL Queensland Úc
12 Ngày
NPL Queensland Úc
18 Ngày
Australia Queensland State Leagues
5 Ngày
Australia Queensland State Leagues
12 Ngày
Australia Queensland State Leagues
20 Ngày



