So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
4
1.5/2
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3/3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
92
50
92
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
4.5/5
2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
4.5/5
2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
5.5
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
06
19
06
19
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
08
05
08
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
012
017
012
017
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
23
27
23
27
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
71
60
71
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
3/3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
21 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
21 Ngày



