So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3/3.5
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Giao hữu
30
80
30
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Đan Mạch
01
05
01
05
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu



