So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 7 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 10 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 24 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
09
016
09
016
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
110
00
110
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
China U21 League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu



