Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Queen of South
[SCO L1-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 12 | 10 | 58:47 | 54 | 4 |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 31:22 | 30 | 5 |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 27:25 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 12 | 12 | 20:21 | 48 | 5 |
| Chủ | 18 | 6 | 4 | 8 | 10:11 | 22 | 7 |
| Khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 10:10 | 26 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Stenhousemuir
[SCO L1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 13 | 5 | 50:27 | 67 | 2 | |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 31:12 | 37 | 2 | |
| Khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 19:15 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 36 | 14 | 15 | 7 | 22:12 | 57 | 2 | 39% |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 13:5 | 31 | 2 | 44% |
| Khách | 18 | 6 | 8 | 4 | 9:7 | 26 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 1
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland League 1
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland League 1
00
00
00
00
H
2.5
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
11
21
11
21
B
3
H
Scotland League 1
20
21
20
21
B
3
H
Scotland League 1
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Scotland League 1
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 1
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland League 1
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland League 1
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Scotland League 1
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
4 Ngày
Scotland Championship
4 Ngày



