Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
1
H
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
2.5
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Colombia
5 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
9 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
13 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
9 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
13 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
17 Ngày



