Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 14
-
10 Sút trúng mục tiêu 6
-
83 Tấn công 84
-
58 Tấn công nguy hiểm 47
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
9 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 8
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
1 Số lần cứu thua 8
-
4 Phạt góc 1
-
40 Tấn công 47
-
30 Tấn công nguy hiểm 25
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Số lần cứu thua 5
-
6 Phạt góc 1
-
43 Tấn công 37
-
28 Tấn công nguy hiểm 22
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Số lần cứu thua 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 4
87'
Smith L.
85'
Clark N.
Kennedy K.
72'
Clark N.
Kennedy K.
HT1 - 1
Orsi K.
David McKay
44'
Adamson C.
40'
28'
Dickenson B.
Johnstone B.
26'
Niall Rogerson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
19%
19%
9%
13%
5%
19%
21%
17%
15%
23%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
19%
17%
11%
10%
16%
25%
19%
17%
11%
17%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.4 Thủng lưới 1.4
-
9.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.9
-
3.8 Phạt góc 4.4
-
2.0 Thẻ vàng 2.4
-
11.7 Phạm lỗi 12.7
-
49.6% TL kiểm soát bóng 53.3%



