Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
61 Tấn công 31
-
39 Tấn công nguy hiểm 17
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
9 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
588 Chuyền bóng 300
-
84% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
2 Việt vị 0
-
42 Đánh đầu 36
-
21 Đánh đầu thành công 18
-
3 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 9
-
7 Cú rê bóng 11
-
26 Quả ném biên 18
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
22 Tắc bóng thành công 12
-
7 Cắt bóng 11
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
1 Kiến tạo 2
-
43 Chuyển dài 25
-
2 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
46 Tấn công 40
-
41 Tấn công nguy hiểm 31
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
284 Chuyền bóng 150
-
85% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 6
-
11 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 10
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
24 Chuyển dài 15
-
5 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
15 Tấn công 12
-
7 Tấn công nguy hiểm 19
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
304 Chuyền bóng 150
-
83% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 5
-
15 Quả ném biên 6
-
2 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
19 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Osborn B.
90+1'
89'
Croasdale R.
R.Walters
89'
Byers G.
Sherif M.
Bailey O.
Norwood O.
86'
76'
Heneghan B.
Ward G.
Andresson B.
Sidibeh A.
65'
Bate L.
Diamond J.
65'
Grogan C.
Gardner C.
46'
Edun T.
J.Stokes
46'
46'
Hernandez O.
Waine B.
46'
Archer E.
Hall G.
Barry L.
M.Mothersille
46'
HT0 - 2
Gardner C.
36'
23'
Gabriel J.
Hall G.
4'
Sherif M.
Waine B.

4-2-3-1
-
6.134Addai C. -
6.0
48Gardner C.
6.819Wootton K.
7.015Pye E.
6.7
23Osborn B. -
7.2
26Norwood O.
8.0
27Bailey O. -
6.2
7Diamond J.
5.8
28J.Stokes
5.1
11M.Mothersille -
5.9
29Sidibeh A.
-
7.9
19Waine B.
7.2
21Sherif M.
6.8
33Hall G. -
7.315Gordon L.
6.58Garrity B.
6.8
12R.Walters
7.2
28Ward G. -
6.525Humphreys C.
6.535Magloire T.
7.4
6Gabriel J. -
6.046Gauci J.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
22
Andresson B.

5.9
45
Grogan C.

6.2
14
Edun T.

6.4
4
Bate L.

6.2
20
Barry L.

5.8
1
Hinchliffe B.
9
Olaofe I.

6.0
Hernandez O.
50

6.7
Archer E.
11

6.2
Croasdale R.
18

6.3
Heneghan B.
4

6.1
Byers G.
7
Shorrock J.
23
Amos B.
13
Chấn thương và án treo giò
-
6Arttu HoskonenFunso Ojo14
-
16Callum ConnollyJayden Stockley9
-
2Josh CogleyBen Heneghan4
-
5Joseph OlowuGeorge Byers7
-
24Tyler OnyangoKyle Johnson24
-
33Bradley Hills
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
26%
9%
16%
16%
13%
16%
20%
12%
6%
29%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
10%
17%
18%
20%
12%
17%
22%
12%
14%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 0.6
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 14.5
-
5.3 Phạt góc 4.4
-
2.1 Thẻ vàng 0.8
-
9.1 Phạm lỗi 10.8
-
56.7% TL kiểm soát bóng 44.5%



