Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
101 Tấn công 124
-
65 Tấn công nguy hiểm 69
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
3 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
2 Phạt góc 1
-
60 Tấn công 52
-
44 Tấn công nguy hiểm 23
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Phạt góc 3
-
41 Tấn công 72
-
21 Tấn công nguy hiểm 46
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
2 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
82'
Kopicar A.
Obsivan M.
Šimon Mojčák
Franko M.
80'
Slaninka M.
Gerat T.
80'
Mraz F.
Bartos R.
80'
Stas T.
79'
Franko M.
75'
74'
Patrik Lacko
Straka D.
Jaroslav Holp
73'
Laura L.
Daneji A.
69'
Jaroslav Holp
Gladis S.
64'
Peter Majercik
62'
54'
Obsivan M.
46'
Poboril R.
Martinek N.
46'
Tandara M.
Goljan A.
46'
Patrick Mraz
Kapus N.
HT1 - 0
44'
Vavrik T.
Franko M.
38'
Daneji A.
20'

4-3-3
-
30Adrian Slancik -
21Kucharik S.
8Gerat T.
28Piter-Bucko M.
20Peter Majercik -
11Stas T.
7Macejko A.

27Daneji A. -
10Bartos R.
2
9Franko M.
18Gladis S.
-
19Goljan A.
9Vavrik T.
16Martinek N. -
23Kapus N.
8Levai L.
12Marcanik S. -
17Straka D.
3Leitner P.

18Obsivan M.
4Mynar M. -
30Vavrus S.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
26

Jaroslav Holp

19
Laura L.
4
Slaninka M.
12
Mraz F.
15
Šimon Mojčák
1
Zden Perehanec
14
Pecarka R.
6
Lukáš Fedor
Patrick Mraz
14
Tandara M.
6
Poboril R.
20
Patrik Lacko
15
Kopicar A.
13
Juraj Vavrik
1
Mosko M.
4
Traore M.
7
Jakub Brunner
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
17%
12%
15%
17%
17%
12%
6%
15%
13%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
14%
11%
22%
13%
15%
7%
14%
25%
19%
25%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.8
-
1.6 Thủng lưới 1.1
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
4.9 Phạt góc 6.2
-
2.4 Thẻ vàng 2.5
-
48.4% TL kiểm soát bóng 49.1%



