Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 13
-
10 Sút trúng mục tiêu 6
-
82 Tấn công 72
-
54 Tấn công nguy hiểm 52
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 5
-
5 Sút ngoài cầu môn 7
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
4 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 36
-
29 Tấn công nguy hiểm 23
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Phạt góc 5
-
8 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
35 Tấn công 36
-
25 Tấn công nguy hiểm 29
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
0 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Jelinek O.
90+1'
Vito Čilić
Gabris T.
90'
86'
Tokarz K.
Jelinek O.
Kianga M.
83'
Iuhanyak P.
Jakub Murko
83'
83'
Maksym Hudak
Kamil Karas
66'
Capko M.
Kozyk E.
65'
Marko M.
Habodasz S.
55'
55'
Beko R.
Alex Gdula
Kianga M.
49'
Coulibaly M.
Jakolic D.
46'
HT2 - 1
Mateas M.
44'
42'
Solotruk T.
Blichar J.
41'
Jendrek L.
Jakub Murko
41'
40'
Maslej S.
30'
Fabian Krawczyk
21'
Kamil Karas
Kianga M.
12'

4-2-3-1
-
30Naimann M. -
4Matus Minka
5Murar D.
14Marusin T.
17Jakolic D. -
20Kozyk E.
6Habodasz S. -
15Mateas M.
13Gabris T.

9Jakub Murko -
2
16Kianga M.
-
9Maslej S. -
23Eryk Galara
10Kousal J. -
2Abuchi Onuoha
8Fabian Krawczyk
6Alex Gdula

11Kamil Karas -
21Capko M.
77Jendrek L.
3Blichar J. -
12Tokarz K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
12
Coulibaly M.
8
Marko M.
7
Iuhanyak P.
22

Jelinek O.

21
Vito Čilić
1
Matus Spisak
2
Ledion Ukaj
18
Sebastian Fronko
11
Miroslav Tomek
Solotruk T.
14
Beko R.
7
Maksym Hudak
44
Marek Hamrak
30
Efstathios Panikidis
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
21%
18%
21%
15%
13%
11%
16%
13%
24%
27%
2%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
9%
10%
15%
14%
13%
12%
13%
18%
17%
27%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.0
-
1.2 Thủng lưới 2.0
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
4.4 Phạt góc 3.5
-
1.6 Thẻ vàng 2.1
-
50.4% TL kiểm soát bóng 47.4%



