Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 8
-
4 Phạt góc nửa trận 6
-
14 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
109 Tấn công 86
-
68 Tấn công nguy hiểm 34
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
3 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
-
4 Phạt góc 6
-
7 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
53 Tấn công 40
-
28 Tấn công nguy hiểm 16
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
56 Tấn công 46
-
40 Tấn công nguy hiểm 18
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
72'
64'
59'
Hidasse Y.
59'
HT0 - 1
43'
21'
20'
3'
Lemouya Goudiaby
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
15%
13%
0%
10%
25%
10%
12%
17%
18%
36%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
16%
16%
18%
16%
16%
12%
12%
16%
16%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.4
-
1.6 Thủng lưới 1.6
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.2
-
4.6 Phạt góc 5.8
-
1.2 Thẻ vàng 1.7
-
48.2% TL kiểm soát bóng 41.2%



