Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 2
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
158 Tấn công 59
-
82 Tấn công nguy hiểm 19
-
75% TL kiểm soát bóng 25%
-
11 Phạm lỗi 5
-
7 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 12
-
76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
-
437 Chuyền bóng 243
-
78% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
3 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 12
-
3 Cú rê bóng 0
-
33 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
0 Cắt bóng 10
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
20 Chuyển dài 11
-
5 Phạt góc 1
-
71 Tấn công 40
-
54 Tấn công nguy hiểm 17
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
6 Phạm lỗi 2
-
1 Đá phạt trực tiếp 6
-
241 Chuyền bóng 103
-
79% TL chuyền bóng tnành công 50%
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 0
-
17 Quả ném biên 17
-
0 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 2
-
1 Phạt góc 1
-
87 Tấn công 19
-
28 Tấn công nguy hiểm 2
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
5 Phạm lỗi 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
196 Chuyền bóng 140
-
76% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
3 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 9
-
1 Cú rê bóng 0
-
16 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
0 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
80'
Valeria Pirone
Card upgrade confirmed
Giugliano M.
Viens E.
71'
Frederikke Thogersen
64'
HT1 - 0
Giugliano M.
25'
Giugliano M.
24'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
17%
26%
17%
12%
10%
19%
10%
10%
20%
21%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
19%
11%
14%
25%
23%
15%
14%
11%
8%
25%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 0.9
-
1.2 Thủng lưới 1.9
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
4.9 Phạt góc 4.6
-
0.7 Thẻ vàng 1.1
-
9.2 Phạm lỗi 10.0
-
47.0% TL kiểm soát bóng 45.4%



