Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 9
-
5 Phạt góc nửa trận 4
-
14 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
82 Tấn công 69
-
61 Tấn công nguy hiểm 64
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
12 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 0
-
9 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 12
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
267 Chuyền bóng 271
-
65% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
1 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 9
-
6 Cú rê bóng 5
-
27 Quả ném biên 30
-
10 Cắt bóng 8
-
10 Tạt bóng thành công 4
-
29 Chuyển dài 23
-
5 Phạt góc 4
-
9 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
40 Tấn công 28
-
32 Tấn công nguy hiểm 27
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
6 Phạm lỗi 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
127 Chuyền bóng 127
-
68% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 3
-
18 Quả ném biên 14
-
5 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 14
-
3 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
42 Tấn công 41
-
29 Tấn công nguy hiểm 37
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
6 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 6
-
140 Chuyền bóng 144
-
63% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 5
-
5 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 16
-
5 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
17 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
Brustia M.
89'
Davina Philtjens
86'
53'
Alma Hila
Penalty cancelled
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
11%
11%
13%
14%
18%
2%
11%
20%
20%
35%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
9%
9%
20%
25%
22%
22%
16%
11%
9%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 0.8
-
2.0 Thủng lưới 2.0
-
14.8 Bị sút trúng mục tiêu 17.4
-
4.7 Phạt góc 3.7
-
1.6 Thẻ vàng 1.6
-
12.3 Phạm lỗi 11.1
-
44.8% TL kiểm soát bóng 36.7%



