Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 9
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 17
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
61 Tấn công 57
-
27 Tấn công nguy hiểm 25
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
12 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 6
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
244 Chuyền bóng 298
-
59% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
3 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 22
-
3 Cú rê bóng 5
-
37 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Cắt bóng 11
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
15 Chuyển dài 23
-
3 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
44 Tấn công 48
-
24 Tấn công nguy hiểm 27
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
8 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 8
-
107 Chuyền bóng 185
-
53% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 8
-
2 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 8
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 9
-
1 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
17 Tấn công 9
-
3 Tấn công nguy hiểm 32
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
4 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
137 Chuyền bóng 113
-
63% TL chuyền bóng tnành công 53%
-
2 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 14
-
1 Cú rê bóng 2
-
25 Quả ném biên 15
-
4 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
8 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90+14'
Cooke S.
77'
Miyagawa A.
64'
Rebecca Mckenna
N'Dow E.
62'
54'
Leidhammar W.
HT0 - 1
Muya K.
40'
27'
Leidhammar W. (Assist:Hurtre O.)
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
8%
15%
13%
15%
10%
17%
21%
14%
16%
26%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
18%
15%
7%
18%
15%
18%
23%
12%
13%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
5.0 Phạt góc 5.5
-
1.4 Thẻ vàng 1.1
-
9.9 Phạm lỗi 9.3
-
42.7% TL kiểm soát bóng 55.3%



