Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
23 Dứt điểm 7
-
13 Sút trúng mục tiêu 2
-
126 Tấn công 152
-
92 Tấn công nguy hiểm 66
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
357 Chuyền bóng 390
-
71% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
2 Việt vị 5
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 7
-
13 Tắc bóng 12
-
8 Cú rê bóng 4
-
31 Quả ném biên 27
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
17 Cắt bóng 11
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
24 Chuyển dài 18
-
1 Phạt góc 1
-
10 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
65 Tấn công 89
-
38 Tấn công nguy hiểm 42
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
196 Chuyền bóng 176
-
72% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 11
-
6 Phạt góc 3
-
13 Dứt điểm 4
-
9 Sút trúng mục tiêu 0
-
61 Tấn công 63
-
54 Tấn công nguy hiểm 24
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
2 Phạm lỗi 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 3
-
1 Đá phạt trực tiếp 2
-
161 Chuyền bóng 214
-
70% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 2
-
17 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 1
Elise Hughes
Brown L.
69'
Blanchard A. (Assist:Cato M.)
64'
Howat K.
57'
Weerden A. (Assist:Lola Brown)
55'
Weerden A. (Assist:Lola Brown)
47'
HT1 - 1
45+2'
Bull J.
Ruesha Littlejohn
45'
Sharpe M. (Assist:Abbie Larkin)
11'
3'
Hornby M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
21%
13%
12%
25%
15%
17%
15%
13%
18%
19%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
11%
21%
19%
14%
14%
12%
11%
14%
8%
29%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.7
-
1.3 Thủng lưới 2.0
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
5.1 Phạt góc 3.8
-
1.9 Thẻ vàng 2.3
-
8.5 Phạm lỗi 10.1
-
52.9% TL kiểm soát bóng 44.8%



