Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
91 Tấn công 83
-
40 Tấn công nguy hiểm 22
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
10 Phạm lỗi 8
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
490 Chuyền bóng 296
-
81% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
0 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 10
-
7 Cú rê bóng 4
-
28 Quả ném biên 21
-
4 Cắt bóng 15
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
39 Chuyển dài 29
-
0 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
43 Tấn công 40
-
18 Tấn công nguy hiểm 9
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
5 Phạm lỗi 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
238 Chuyền bóng 150
-
81% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 16
-
1 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
20 Chuyển dài 12
-
4 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 2
-
48 Tấn công 43
-
22 Tấn công nguy hiểm 13
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
5 Phạm lỗi 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
252 Chuyền bóng 146
-
81% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
0 Việt vị 3
-
7 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 5
-
3 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
19 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
40'
Stobbs A. (Assist:Michaela Foster)
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
16%
8%
23%
16%
14%
14%
14%
14%
7%
32%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
8%
16%
14%
23%
12%
21%
32%
19%
10%
9%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.3
-
0.9 Thủng lưới 2.0
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
3.7 Phạt góc 4.8
-
0.8 Thẻ vàng 1.2
-
6.2 Phạm lỗi 9.4
-
54.7% TL kiểm soát bóng 52.1%



