Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 11
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 18
-
2 Sút trúng mục tiêu 12
-
70 Tấn công 96
-
50 Tấn công nguy hiểm 85
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
8 Phạm lỗi 11
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 8
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
272 Chuyền bóng 435
-
68% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
6 Việt vị 2
-
9 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 3
-
18 Quả ném biên 29
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 9
-
13 Chuyển dài 23
-
1 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
40 Tấn công 46
-
23 Tấn công nguy hiểm 39
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
3 Phạm lỗi 5
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 3
-
140 Chuyền bóng 223
-
69% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
2 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 21
-
6 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 12
-
1 Phạt góc 8
-
4 Dứt điểm 13
-
1 Sút trúng mục tiêu 8
-
30 Tấn công 50
-
27 Tấn công nguy hiểm 46
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
5 Phạm lỗi 6
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
132 Chuyền bóng 212
-
66% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
4 Việt vị 1
-
7 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 0
-
10 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 1
-
0 Tạt bóng thành công 7
-
6 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
90+7'
Lloyd-Smith L.
90+1'
Lloyd-Smith L.
Emily Syme
HT0 - 2
41'
Lloyd-Smith L.
Katie Robinson
29'
Hardy R.
10'
Hardy R. (Assist:Emily Syme)
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
18%
10%
16%
26%
13%
10%
20%
16%
5%
16%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
14%
10%
14%
20%
14%
25%
19%
8%
14%
28%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
2.3 Thủng lưới 1.5
-
16.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
4.5 Phạt góc 5.0
-
1.9 Thẻ vàng 2.1
-
8.2 Phạm lỗi 10.6
-
46.9% TL kiểm soát bóng 51.9%



