Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 5
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 9
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
70 Tấn công 75
-
51 Tấn công nguy hiểm 31
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 5
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
6 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 3
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
32 Tấn công 40
-
29 Tấn công nguy hiểm 15
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
0 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Phạt góc 4
-
9 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
38 Tấn công 35
-
22 Tấn công nguy hiểm 16
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
48'
HT3 - 1
40'
Martic
35'
32'
24'
Sahintürk
19'
5'
Mihailovic Z.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
12%
17%
16%
12%
8%
15%
12%
15%
19%
30%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
12%
12%
20%
12%
20%
16%
15%
20%
12%
18%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.1
-
1.4 Thủng lưới 1.3
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 6.1
-
4.7 Phạt góc 5.8
-
1.6 Thẻ vàng 2.1
-
46.3% TL kiểm soát bóng 51.2%



