Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
15 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 8
-
95 Tấn công 77
-
56 Tấn công nguy hiểm 59
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
6 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
6 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 5
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
402 Chuyền bóng 403
-
85% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 4
-
5 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 15
-
7 Cú rê bóng 3
-
17 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 27
-
11 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
0 Kiến tạo 1
-
23 Chuyển dài 28
-
1 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
60 Tấn công 41
-
12 Tấn công nguy hiểm 19
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
2 Phạm lỗi 8
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 2
-
215 Chuyền bóng 239
-
84% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 3
-
8 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 16
-
5 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
35 Tấn công 36
-
44 Tấn công nguy hiểm 40
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
4 Phạm lỗi 3
-
3 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
187 Chuyền bóng 164
-
86% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 10
-
3 Cú rê bóng 1
-
8 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
M.Al Yami
Al Somah O.
90+4'
90+3'
Neves R.
83'
Al Dawsari N.
Malcom
82'
Marcos Leonardo
S.Mandash
Al-Dhuwayhi A.
A.Al Shamrani
79'
Y.Al Mozairib
Fábio Martins
79'
76'
A.Lajami
Tambakti H.
Carvalho M.
Mokwana E.
74'
N.Al Habashi
Rosier L.
73'
71'
S.Mandash
Goal Disallowed - offside
S.Tunkar
68'
65'
S.Mandash
Al Dawsari S.
65'
Abdulkarim Darisi
Al Harbi M.
65'
Marcos Leonardo
Benzema K.
A.Al Dakheel
60'
Mokwana E.
54'
HT0 - 1
9'
Benzema K.
Kanno M.

4-3-3
-
7.323Ibrahim Zaied -
6.72Al Rashid S.
5.8
4S.Tunkar
6.1
34A.Al Dakheel
6.027A.Al Nakhli -
6.724A.Bah
6.7
32Rosier L.
6.8
10Fábio Martins -
6.3
17Mokwana E.
7.3
9Al Somah O.
6.5
70A.Al Shamrani
-
7.3
90Benzema K. -
7.0
29Al Dawsari S.
6.522Milinkovic-Savic S.
6.5
10Malcom -
7.6
28Kanno M.
7.7
8Neves R. -
6.219Hernandez T.
7.44Akcicek Y.
7.0
87Tambakti H.
7.2
24Al Harbi M. -
8.437Bono

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
19
N.Al Habashi

6.1
80
Carvalho M.

6.5
26
Al-Dhuwayhi A.

6.3
7
Y.Al Mozairib

6.5
5
M.Al Yami
33
Majed Al-Ghamdi
13
A.Al Shanqeeti
82
A.Al Harbi
8
A.Al Harajin

6.5
Abdulkarim Darisi
14


6.9
S.Mandash
23


7.3
Marcos Leonardo
9

6.5
A.Lajami
78

6.7
Al Dawsari N.
16
A.Abo Rasain
40
M.Al Rubaie
17
M.Hawsawi
18
Chấn thương và án treo giò
-
14Bruno VarelaKarim Benzema90
-
Kalidou Koulibaly3
-
Pablo Mari Villar30
-
Malcom Filipe Silva Oliveira10
-
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro7
-
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami88
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
10%
10%
12%
15%
24%
21%
15%
10%
14%
31%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
19%
12%
0%
9%
26%
18%
19%
18%
11%
27%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.5
-
1.3 Thủng lưới 1.1
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
5.6 Phạt góc 5.8
-
3.0 Thẻ vàng 1.1
-
12.1 Phạm lỗi 11.0
-
44.7% TL kiểm soát bóng 57.5%



