Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 9
-
0 Phạt góc nửa trận 6
-
9 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
140 Tấn công 140
-
70 Tấn công nguy hiểm 95
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
0 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
70 Tấn công 67
-
33 Tấn công nguy hiểm 49
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
70 Tấn công 73
-
37 Tấn công nguy hiểm 46
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
74'
59'
Fei Toto
HT0 - 2
20'
Kitambala J.
9'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
12%
12%
25%
15%
14%
9%
20%
18%
12%
37%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
11%
19%
5%
21%
17%
7%
17%
17%
29%
15%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 0.3
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 4.4
-
2.0 Phạt góc 4.8
-
1.3 Thẻ vàng 2.0
-
18.0 Phạm lỗi 0.0
-
47.3% TL kiểm soát bóng 50.4%



