Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
82 Tấn công 100
-
29 Tấn công nguy hiểm 46
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
16 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 16
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
414 Chuyền bóng 464
-
86% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 5
-
7 Cú rê bóng 15
-
21 Quả ném biên 13
-
9 Tắc bóng thành công 6
-
9 Cắt bóng 8
-
4 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 1
-
23 Chuyển dài 24
-
3 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
48 Tấn công 43
-
19 Tấn công nguy hiểm 14
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
6 Phạm lỗi 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
259 Chuyền bóng 212
-
88% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 8
-
13 Quả ném biên 1
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 15
-
2 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
34 Tấn công 57
-
10 Tấn công nguy hiểm 32
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
10 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
155 Chuyền bóng 252
-
83% TL chuyền bóng tnành công 91%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 2
-
2 Cú rê bóng 7
-
8 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Luiz Otavio
Reinaldo
85'
Nathan Fogaca
82'
80'
Gabriel Souza
Cauan Barros
74'
Vitor J.
Lucas Piton
Willian Estefani Machado
74'
Galeano A.
Alesson
69'
José Aldo
Neto Moura
69'
68'
Andrey Fernandes
Rojas Echavarria J.
68'
Matheus Franca
Moreira N.
Everton Galdino
Carlos Eduardo
63'
Nathan Fogaca
Renato Marques
63'
Carlos Eduardo
Alesson
54'
47'
Moreira N.
HT1 - 1
Cuesta C.
32'
21'
Coutinho
Rodriguez J. L.

4-3-3
-
7.422Walter -
6.832Igor Formiga
7.034Joao Victor
7.0
3Willian Estefani Machado
6.4
6Reinaldo -
7.15Yuri Lara
6.5
25Neto Moura
7.1
33Carlos Eduardo -
6.811Negueba
6.4
78Renato Marques
6.8
77Alesson
-
6.6
29Rojas Echavarria J. -
6.611Gomez C. A.
7.3
10Coutinho
6.4
17Moreira N. -
7.123Mendes T.
7.3
88Cauan Barros -
5.6
6Lucas Piton
6.830Robert Renan
6.0
46Cuesta C.
6.2
2Rodriguez J. L. -
7.51Jardim L.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
9

Nathan Fogaca


6.1
17
Everton Galdino

6.7
21
José Aldo

6.7
27
Galeano A.

6.6
4
Luiz Otavio

6.8
23
Alex Muralha
97
Rodrigues
26
Lucas Mugni
7
Shaylon
70
Rodrigo Rodrigues
8
Denilson
96
Carlos Eduardo

6.6
Matheus Franca
9

6.5
Andrey Fernandes
74

7.2
Vitor J.
60

6.3
Gabriel Souza
19
Fuzato D.
13
A.Saldivia
4
Victor Luis
12
David
7
JP
98
Tche Tche
3
Hugo Moura
25
Guilherme Estrella
14
Chấn thương và án treo giò
-
95Edson Guilherme Mendes dos SantosJair Rodrigues Junior8
-
Mateus Carvalho dos Santos85
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
14%
16%
18%
17%
12%
16%
26%
21%
16%
12%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
8%
22%
21%
19%
25%
9%
6%
16%
23%
9%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.0
-
1.0 Thủng lưới 1.4
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
4.4 Phạt góc 5.1
-
2.3 Thẻ vàng 1.5
-
11.0 Phạm lỗi 11.8
-
52.4% TL kiểm soát bóng 53.6%



