Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
61 Tấn công 46
-
68 Tấn công nguy hiểm 63
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
4 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
38 Tấn công 13
-
38 Tấn công nguy hiểm 29
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
23 Tấn công 33
-
30 Tấn công nguy hiểm 34
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Bizoza P.
90+5'
E.Rohd
Sandberg N.
89'
Grindhaug A.
Hannola P.
89'
Bizoza P.
S.Diarra
80'
Leite B.
Andersen E. V.
76'
71'
Daniel Arifagic
Olaf Bardarson
68'
Adne Gikling Bruseth
64'
Kostadinov K. K.
Sundberg M.
64'
Adne Gikling Bruseth
Egell-Johnsen K.
57'
Gullbrandur Oregaard
S.Diarra
Sandberg N.
48'
46'
Erik Berland
Anestis Tricholidis
Molde S.
V.Solheim
46'
HT1 - 0
S.Diarra
Sandberg N.
10'

4-3-3
-
32F.Stople -
18V.Solheim
4Koskela M.
5Rasmus Moller
42Bondhus A. -
8Hannola P.
14Nilsen S.
41Remmem L. -
2
11Sandberg N.
2
29S.Diarra
26Andersen E. V.
-
11Sundberg M.
9Sundgot O. -
17Nyhagen A.
7Olaf Bardarson
15Nsoni Z.
8Saugestad S.
2Egell-Johnsen K. -
5Gullbrandur Oregaard
28Jamal Deen Haruna
26Anestis Tricholidis -
13T.Flolid

3-5-2
Cầu thủ thay thế
6

Bizoza P.

10
Emir Derviskadic
40
Grindhaug A.
17
Karlsen H. V.
16
Leite B.
3
Molde S.
7
E.Rohd
1
Wichne A.
Daniel Arifagic
22
Erik Berland
23

Adne Gikling Bruseth
18
Debes E.
25
Eivind Hagen
12
Kostadinov K. K.
10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
7%
17%
14%
15%
16%
21%
15%
8%
12%
21%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
15%
16%
15%
13%
15%
14%
18%
18%
15%
22%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.9
-
1.7 Thủng lưới 1.2
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
4.4 Phạt góc 4.6
-
2.3 Thẻ vàng 2.1
-
0.0 Phạm lỗi 13.0
-
49.4% TL kiểm soát bóng 47.0%



