Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 14
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
73 Tấn công 122
-
45 Tấn công nguy hiểm 56
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
7 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
6 Cản bóng 5
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
-
278 Chuyền bóng 626
-
66% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 9
-
19 Quả ném biên 26
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 3
-
9 Cắt bóng 5
-
10 Tạt bóng thành công 1
-
1 Kiến tạo 2
-
34 Chuyển dài 27
-
2 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
44 Tấn công 53
-
25 Tấn công nguy hiểm 18
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
135 Chuyền bóng 316
-
63% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
17 Chuyển dài 18
-
3 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
29 Tấn công 69
-
20 Tấn công nguy hiểm 38
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
4 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 5
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
143 Chuyền bóng 310
-
69% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 2
-
1 Cú rê bóng 6
-
9 Quả ném biên 12
-
5 Cắt bóng 3
-
8 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Keohane J.
87'
82'
Malley C.
Ozhianvuna V.
81'
Stevens E.
79'
M.Asamoah
Adam Brennan
Chateau N.
Hurley D.
79'
Lee Devitt
C.Barratt
79'
76'
Burke G.
Noonan M.
76'
Greene A.
McGovern J.
76'
Watts D.
Byrne J.
73'
T.Sobowale
Ozhianvuna V.
A.Piesold
Walsh S.
72'
56'
T.Sobowale
Matthew Wolfe
Hurley D.
48'
Matthew Wolfe
Kazeem A.
46'
Frantz Pierrot
Twardek K.
46'
HT0 - 2
26'
Adam Brennan
C.Barratt
16'
2'
Noonan M.
McGovern J.

4-2-3-1
-
6.41E.Watts -
6.1
3C.Barratt
6.615Wasiri Williams
6.822McCormack C.
6.1
30Kazeem A. -
6.8
4Keohane J.
7.3
10Hurley D. -
6.0
11Twardek K.
7.18Bolger A.
6.924E.McCarthy -
6.4
7Walsh S.
-
6.9
31Noonan M. -
6.7
88McGovern J.
6.9
36Ozhianvuna V. -
6.5
19Adam Brennan
7.2
29Byrne J.
6.88M.Healy
7.2
22T.Sobowale -
7.6
3Stevens E.
7.85Grace L.
7.36Cleary D. -
6.81McGinty E.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
14

Matthew Wolfe


7.6
23
Frantz Pierrot

6.4
6
A.Piesold

6.4
20
Lee Devitt

6.6
29
Chateau N.

6.6
16
Hugo Cunha
9
Lomboto F.
28
James Morahan

6.7
Watts D.
7

6.5
Burke G.
10

6.3
Greene A.
9

6.8
M.Asamoah
15

6.7
Malley C.
23
Noonan A.
41
Matthews A.
2
O'Reilly-O'Sullivan J.
26
Mulraney J.
11
Chấn thương và án treo giò
-
27Dara McGuinnessRory Gaffney20
-
Daniel Mandroiu14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
11%
16%
15%
16%
24%
13%
4%
29%
15%
18%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
6%
4%
15%
15%
30%
13%
12%
15%
9%
39%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 0.9
-
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
4.7 Phạt góc 5.0
-
2.0 Thẻ vàng 2.3
-
12.7 Phạm lỗi 13.8
-
40.5% TL kiểm soát bóng 59.1%



