Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 10
-
3 Phạt góc nửa trận 5
-
11 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
87 Tấn công 90
-
47 Tấn công nguy hiểm 47
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
6 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
532 Chuyền bóng 350
-
83% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
18 Tắc bóng 16
-
5 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 5
-
18 Quả ném biên 21
-
18 Tắc bóng thành công 16
-
6 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 8
-
1 Kiến tạo 2
-
29 Chuyển dài 25
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
3 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
37 Tấn công 52
-
18 Tấn công nguy hiểm 26
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
5 Phạm lỗi 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
223 Chuyền bóng 227
-
79% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 4
-
8 Quả ném biên 13
-
3 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 11
-
3 Phạt góc 5
-
6 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
50 Tấn công 38
-
29 Tấn công nguy hiểm 21
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
1 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 1
-
309 Chuyền bóng 123
-
87% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
13 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 1
-
10 Quả ném biên 8
-
3 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
15 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền3 - 4
Patryck
3-4
3-4
Tani K.
Kenta Itakura
3-3
3-3
Erik
Omori S.
3-2
2-2
Dresevic I.
Keisuke Tada
2-1
1-1
Shimoda H.
Osaki K.
1-0
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
90+3'
Kanji Kuwayama
Goal Disallowed - Handball
90+2'
Erik
Futa Tokumura
Ando K.
Semba T.
90'
88'
Kanji Kuwayama
87'
Shoji G.
Masuyama A.
Yamashita S.
Iida T.
79'
Patryck
Watanabe A.
78'
77'
Yengi T.
Fujio S.
76'
Kotaro Hayashi
Na Sang-Ho
76'
Kanji Kuwayama
Sento K.
Keisuke Tada
Nemoto R.
68'
Ando K.
Matheus Leiria Dos Santos
68'
Henry Heroki Mochizuki
67'
Semba T.
Yuto Yamashita
63'
48'
Dresevic I.
Masuyama A.
HT0 - 1
17'
Shimoda H.
Futa Tokumura

3-4-2-1
-
6.421Matsubara S. -
6.2
6Iida T.
5.917Kenta Itakura
6.54Takeshi Ushizawa -
6.825Mase T.
6.7
48Yuto Yamashita
7.43Osaki K.
7.17Omori S. -
6.6
10Watanabe A.
7.8
70Matheus Leiria Dos Santos -
6.8
9Nemoto R.
-
7.1
9Fujio S. -
6.3
10Na Sang-Ho
6.4
8Sento K. -
7.1
34Futa Tokumura
9.0
18Shimoda H.
6.523Shirasaki R.
6.8
11Masuyama A. -
7.3
5Dresevic I.
6.624Kim Min-Tae
6.5
6Henry Heroki Mochizuki -
9.81Tani K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
19

Semba T.


7.2
33

Ando K.


8.4
29
Keisuke Tada

7.1
20
Patryck

5.9
53
Yamashita S.

6.4
51
Ryusei Haruna
24
Kiichi Yamazaki
44
Okuda K.
89
Sasaki K.

6.4
Kotaro Hayashi
26


6.2
Kanji Kuwayama
49

6.7
Yengi T.
99

6.0
Shoji G.
3
Erik
27
Morita T.
13
Chui Hiromu Mayaka
60
Mae H.
16
Nakamura H.
88
Chấn thương và án treo giò
-
9Ryo NemotoRyuma Kikuchi4
-
8Chihiro Kato
-
2Danilo Silva
-
37Minato Kamiyama
-
77Uwabright Hayakawa
-
71Malick Fofana
-
41Kishin Shimatani
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
18%
13%
25%
25%
18%
18%
13%
18%
6%
16%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
6%
2%
3%
22%
15%
11%
18%
17%
18%
31%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.7
-
1.6 Thủng lưới 0.8
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
3.4 Phạt góc 4.1
-
2.4 Thẻ vàng 1.4
-
11.0 Phạm lỗi 9.6
-
49.0% TL kiểm soát bóng 42.0%



